đồ án nguyên lý chi tiết máy đề 5 spkt

Description
đồ án nguyên lý chi tiết máy đề 5 spkt

Please download to get full document.

View again

of 59
All materials on our website are shared by users. If you have any questions about copyright issues, please report us to resolve them. We are always happy to assist you.
Information
Category:

Career

Publish on:

Views: 36 | Pages: 59

Extension: PDF | Download: 1

Share
Tags
Transcript
  GVHD: THỊNH Đ Ồ ÁN CHI TIẾT MÁY  PHẦN I:TÍNH TOÁN ĐỘNG CƠ VÀ TỶ SỐ TRUYỀN. I. Chọn động cơ:1. Công suất trên trục công tác:  Điều kiện làm iệc !i s" liệu #$n đ%u:& '(c )ng trên t*i +,ch: - / 022 345.& 67n t"c t*i +,ch: 6 / 189 3ms5.& ;" r<ng đ=$ +,ch: > / 10 3r<ng5.& ?@!c +,ch: A / 102.& ;" n<m làm iệc: $ /  n<m.  ĐBc đim cD$ t*i trọng:& E*i trọng à đ7F nhG8 Hu$ 1 chiều.& 4<m làm iệc 3$5 022 ngà8 ngà - c$8 1 c$ J giK. ;$i s" chL FhMF tN s" truềnO i /-P0Q.-. E,nh tLán công suất hệ th"ng:Riệu suất chung:S / S đ. S Ll9 .S ?r - .S nđ .Er$ #*ng -.0 tr$ng 1T t$ cU: S đ / 28T : Riệu suất #ộ truền đVi.S Ll  / 2.TT : Riệu suất 1 cBF W l<n.S ?r / 28TX : Riệu suất 1 cBF #ánh r<ng.S / 1 : Riệu suất n"i trục.& 67 S / 28T.28TT 9 .28TX - .1 / 28XYJ.0. Chọn động cơ:E$ cU: công suất má công tác:A / 53T89 1222981.022 1222.  KW V  F  == .Công suất c%n thiZt chL động cơ.A ct / 5.3T8 XYJ82T89  KW  P  == η  E$ cU A ct  nên t$ c%n chọn động cơ cU công suất th[$ điều kiện.A đm  \ A ct .& Eh(c tZ cU nhiều động cơ th[$ điều kiện nà. ]($ àL các thông s" đ^ chL à mục đ,chgi*m #!t ề kinh tZ _ ;( l($ chọn động cơ lLVi ]`-&9 3Er$ #*ng A1--05.Các thông s" ka thu7t: SVTT: TRẦN QUỐC BÃOTr!" #  GVHD: THỊNH Đ Ồ ÁN CHI TIẾT MÁY  Công suất: A / Y3`b5.67n t"c Hu$: n/1992 36)ngFht5.CLsd / 28X8 81 = T T  $! K  8 - m$+ = T T  $! eômfn ô l<ng / 28-X.`h"i l@ng m / 129 3`g5.II. Ahn Fh"i E s" truền:E$ cU 7n t"c trục công tác: Y2989T102.10.J22221222jJ2.. ==⇒= V ! P  %  V  ! &' 6!i > / 103r<ng5.A / 1023mm5.6 / -89 3ms5.Chọn n  2 36)ngFht5.EN s" truền chung: X.-X1992 === !!! &'&'() U  eBt khác thfL sơ đ động t$ cU: / n . h . nt. / n . h / đ . h T-80X8-X ===⇒ U U U  ( *  đ / n  : EN s" truền ngLài hộF. h : EN s" truền hộF gi*m t"c. nđ /1:EN s" truền n"i trục.Er$ #*ng -.9 ề tN s" truền đVi ;` tr$ng -18 chọn  đ /08-.eBt khác:  h / n . c . n : EN s" truền cấF nh$nh. c : EN s" truền cấF ch7m.Chọn  n /18- c . 4ên  h /18- c _  ⇒===  Y98--81T-81 U U  *C   n /18-.-8Y9/08-XX.`im tr$. kt / đ . n.  c /08-.08-XX.-8Y9/-X8X-T-X8X0. Q01222082122X8-XX08-X 122 ==−=− U U  +,  SVTT: TRẦN QUỐC BÃOTr!" -  GVHD: THỊNH Đ Ồ ÁN CHI TIẾT MÁY  _ RF lo !i êu c%u s$i s" p tN s" truền.O i /-P0Q.E,nh công suất tqng trục: E$ cU A ct / 8T3`b5.A I / A ct .S đ. S Ll / 8T.28T.28TT / 8-Y3`b5.A II / A I .S đ. S Ll / 8-Y.28TX.28TT / 813`b5.A III / A II .S đ. S Ll / 81.28TX.28TT / 98T3`b5.eômfn +Ln: E i  / . ! P  .12.8T  J  E đc  / 5.3JT9980Y2Y- 92T8.12.8T  J // N  =  E 1  / 5.3---811J 92-Y8.12.8T  J // N  =  92-801992 1  === ( $) 0!! 36)ngFht5.E -  / 5.3J1J980XY9 XJ810J18.12.8T  J // N  = .  XJ810J-XX8092 1-  === ! 0!! 36)ngFht5.E 0  / 5.30TJ98T9J0TJ T89TT89.12.8T  J // N  = .  T89TY98-XJ810J -0  === ) 0!! 36)ngFht5.?*ng Fhn Fh"i tN s" truền:   TrụcThô! "#Đ$! c%IIIIII uu đ  / 08-u n  / 08-XXu c  / -8Y9n 3 Fh 519929210J8XJ9T8TA 3 ` 58T8-Y8198T E i  / . ! P  .12.8T  J   3 4 .mm 50Y2Y-8JT99111J8---0XY98J1J9T9J0TJ80TJ9 SVTT: TRẦN QUỐC BÃOTr!" 1  GVHD: THỊNH Đ Ồ ÁN CHI TIẾT MÁY  Ph& II:   THI'T (' )Ộ TRUYỀN ĐỘNG *..+,+*..  -THI'T (' TRUYỀN ĐỘNG Đ-I I. /0c 12h c0c 3hô! "# 4$ 3r567  : Eq điều kiện làm iệcn / 1992 3Fh5A 1  / 8T 3k5 / 08-& ChZ độ làm iệc ngà - c$8 1 c$ J giK.EhfL hnh 9.1tr$ng T chọn lLVi đ$i tiZt viện đ$i hnh th$ng th@Kng ko hiệu w !i các thLng s" s$u:`,ch th@!c tiZt viện: # t /11. # / 10.v 1   ∈ 3122P-225 mm.h / X.l ∈ 3J2P92225mm. 2 / -8X.w / X1.E,nh đ@Kng k,nh - trục:Er$ #*ng 9.10tr$ng T.   Chọn v 1  / 192 3mm5& 67n t"c đ$i : 11 ..J2+1222 $) $! π  =  / J22221992.192.1980   11 3ms5Eh[$ điều kiện:  1 / 113ms5 x  m$+  / - 3ms5.   E,nh đ@Kng k,nh v -: EhfL 9.-tr$ng 0 v -  / v 1 .u.31& ε  5Chọn y / 282- hệ s" tr@c  v -  / 192.08-31&282-5 / 90T829 3mm5Er$ #*ng 9.-Jtr$ng JY8 chọn v -  / 92 mm 4h@  tN s" truền th(c tZ: -YT8052-821.3192 9251.3 1- =−=−= ε  $ $ 0 ,,  6!i Ou / Q8-Q122. -805-80-YT803 Q122.  =−=− 000 $  /\ Ou / -8Q x 9Q /\ Eh[$ điều kiện trLng gi!i hVn chL FhMF.-.`hL*ng cách - trục $:E$ cU u / 08-8 nên t$ cU sơ đ t,nh tLán nh@ s$u: SVTT: TRẦN QUỐC BÃOTr!" 2  GVHD: THỊNH Đ Ồ ÁN CHI TIẾT MÁY  - $   1 CI z28T ? ] w u 2 0 08- 9E,nh đLVn {I:$ th[$ điều kiện thfL côngth|c 9.19tr$ng 1J2:283v 1 }v - 5}h ~ $ ~ -3v 1 }v - 5.283192}925}X ~ $ ~ -3192}925.00-8~ $ ~ 11X2.6!i $ / 9XJ 3mm5  Eh[$ điều kiện.0.E,nh chiều vài đ$i:Công th|c 9.9tr$ng 9: -1 - - 1 3535 / -$ } -9 $$$$ &  π   + −+   53Y0981T9Y 9XJ.95192923 -592192.31980 9XJ.- - // =−+++ Er$ #*ng 9.10tr$ng T8 chọn chiều vài chu•n l / -222 mm   `im nghiệm ề điều kiện tuWi thọ m$+ / i12 '.&   ≤ = s6!i: i : ;" l%n cu"n cD$ đ$i. : 67n t"c đ$i. SVTT: TRẦN QUỐC BÃOTr!" 3 539XJ92.2X81.2X812X811 2X821182.X82j -- //$  D4 OI  $  5BCB 5D D4 CB D4  5B 5D ===⇒=+==⇒ ===⇒=
Related Search
Similar documents
View more...
We Need Your Support
Thank you for visiting our website and your interest in our free products and services. We are nonprofit website to share and download documents. To the running of this website, we need your help to support us.

Thanks to everyone for your continued support.

No, Thanks